
FreeChange — đánh giá sàn đổi: BTC → Sber, BTC → Tinkoff, USDT BEP20 → Sber, USDT ERC20 → Sber
Đây là website của sàn, không phải Bestnow. Họ thực hiện giao dịch.
Hướng và tỷ giá
- Đổi BTC sang RUB Sber — so sánh tỷ giá6.601.372,78−5,99%33s
- Đổi BTC sang RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá7.242.038,65+3,14%33s
- −6,00%33s
- −6,00%33s
- −6,00%33s
- +3,20%33s
- —33s
- −1,48%33s
- −5,99%33s
- −6,00%33s
- −6,54%33s
- −6,64%33s
- +3,20%33s
- +3,11%33s
- +3,03%33s
- 0,00%33s
| Hướng | Tỷ giá | So với thị trường | Cập nhật | Mở |
|---|---|---|---|---|
| Đổi BTC sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 6.601.372,78 | −5,99% | 33s | Mở |
| Đổi BTC sang RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá | 7.242.038,65 | +3,14% | 33s | Mở |
| Đổi USDT BEP20 sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 79,8906 | −6,00% | 33s | Mở |
| Đổi USDT ERC20 sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 79,8906 | −6,00% | 33s | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 79,8906 | −6,00% | 33s | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá | 87,7097 | +3,20% | 33s | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang Thẻ VND — so sánh tỷ giá | 24.216,14 | — | 33s | Mở |
| Đổi BTC sang USDT TRC20 — so sánh tỷ giá | 81.387,97 | −1,48% | 33s | Mở |
| Đổi ETH ERC20 sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 202.234,42 | −5,99% | 33s | Mở |
| Đổi LTC sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 5.146,44 | −6,00% | 33s | Mở |
| Mua USDT TRC20 bằng RUB Sber — so sánh tỷ giá | 0,010997 | −6,54% | 33s | Mở |
| Mua USDT TRC20 bằng RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá | 0,010985 | −6,64% | 33s | Mở |
| Đổi USDT BEP20 sang RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá | 87,7097 | +3,20% | 33s | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB Alfa-Bank — so sánh tỷ giá | 87,637 | +3,11% | 33s | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB Thẻ RF — so sánh tỷ giá | 87,5693 | +3,03% | 33s | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB SBP — so sánh tỷ giá | 84,99 | 0,00% | 33s | Mở |