
Kassa — đánh giá sàn đổi: BTC → Sber, BTC → Tinkoff, USDT BEP20 → Sber, USDT ERC20 → Sber
Đây là website của sàn, không phải Bestnow. Họ thực hiện giao dịch.
Hướng và tỷ giá
- Đổi BTC sang RUB Sber — so sánh tỷ giá6.388.555,78−9,04%10m
- Đổi BTC sang RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá6.958.041,50−0,94%10m
- −9,40%10m
- −9,40%10m
- −10,00%10m
- −1,15%10m
- —379h
- —346h
- −1,41%10m
- −9,15%10m
- −9,41%10m
- −4,10%10m
- −4,10%10m
- −1,15%10m
- −1,13%10m
- −1,16%10m
- −3,28%10m
| Hướng | Tỷ giá | So với thị trường | Cập nhật | Mở |
|---|---|---|---|---|
| Đổi BTC sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 6.388.555,78 | −9,04% | 10m | Mở |
| Đổi BTC sang RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá | 6.958.041,50 | −0,94% | 10m | Mở |
| Đổi USDT BEP20 sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 77,0001 | −9,40% | 10m | Mở |
| Đổi USDT ERC20 sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 77,0001 | −9,40% | 10m | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 76,4932 | −10,00% | 10m | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá | 84,0101 | −1,15% | 10m | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang Chuyển khoản VND — so sánh tỷ giá | 24.100,00 | — | 379h | Mở |
| Mua USDT TRC20 bằng Chuyển khoản VND — so sánh tỷ giá | 0,00002915 | — | 346h | Mở |
| Đổi BTC sang USDT TRC20 — so sánh tỷ giá | 81.473,29 | −1,41% | 10m | Mở |
| Đổi ETH ERC20 sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 195.523,30 | −9,15% | 10m | Mở |
| Đổi LTC sang RUB Sber — so sánh tỷ giá | 4.956,53 | −9,41% | 10m | Mở |
| Mua USDT TRC20 bằng RUB Sber — so sánh tỷ giá | 0,011283 | −4,10% | 10m | Mở |
| Mua USDT TRC20 bằng RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá | 0,011283 | −4,10% | 10m | Mở |
| Đổi USDT BEP20 sang RUB Tinkoff — so sánh tỷ giá | 84,0101 | −1,15% | 10m | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB Alfa-Bank — so sánh tỷ giá | 84,0276 | −1,13% | 10m | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB Thẻ RF — so sánh tỷ giá | 84,0001 | −1,16% | 10m | Mở |
| Đổi USDT TRC20 sang RUB SBP — so sánh tỷ giá | 82,2064 | −3,28% | 10m | Mở |